ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khớp ngón tay" (1件)
khớp ngón tay

日本語
名指の関節
Khớp ngón tay bị đau.
指の関節が痛い。
類語検索結果 "khớp ngón tay" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khớp ngón tay" (1件)
Khớp ngón tay bị đau.
指の関節が痛い。
